辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tham vọng" (1件)

tham vọng
日本語 名野心、抱負
マイ単語
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。

swap_horiz 類語検索結果 "tham vọng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tham vọng" (1件)

Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。