menu_book
見出し語検索結果 "tham vọng" (1件)
tham vọng
日本語
名野心、抱負
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼の野心は有名な科学者になることです。
swap_horiz
類語検索結果 "tham vọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tham vọng" (1件)
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼の野心は有名な科学者になることです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)